heel counter

heel counter

A shoemaker carefully stitches the leather heel counter into the back of a brown boot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần gót giày: "heel counter" một bộ phận cấu trúc của giày hoặc ủng, thường được làm từ da hoặc vật liệu cứng, nằmphía sau bao quanh gót chân. chức năng giữ form cho phần gót, giúp giày ôm sát hỗ trợ bàn chân ổn định khi di chuyển.
    • Miếng gia cố gót: Trong ngành sản xuất giày, "heel counter" còn được gọi là miếng gia cố, dùng để tăng độ bền sự thoải mái cho vùng gót.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The heel counter of this boot is made of thick leather for extra durability. (Phần gót giày của đôi ủng này được làm từ da dày để tăng độ bền.)
    • A well-designed heel counter prevents the foot from slipping inside the shoe. (Một phần gót giày được thiết kế tốt ngăn bàn chân trượt bên trong giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heel counter stiffness": Độ cứng của phần gót giày, thường được đề cập trong đánh giá giày thể thao hoặc giày hiking.

    • The heel counter stiffness is crucial for providing ankle support during running. (Độ cứng của phần gót giày rất quan trọng để hỗ trợ mắt cá chân khi chạy bộ.)
  • "Heel counter collapse": Sự sụp đổ hoặc mất form của phần gót giày, thường xảy ra khi giày đã hoặc chất lượng kém.

    • After months of use, the heel counter collapsed, causing discomfort. (Sau nhiều tháng sử dụng, phần gót giày bị sụp, gây khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Counter (danh từ): Trong ngữ cảnh giày dép, "counter" từ rút gọn của "heel counter", chỉ phần gia cố gót.

    • The counter in these shoes is reinforced with plastic. (Phần gia cố gót trong đôi giày này được gia cố bằng nhựa.)
  • Heel cap: Một thuật ngữ tương tự, thường dùng để chỉ phần bao quanh gót giày, đặc biệt trong giày công sở hoặc giày da.

    • The heel cap of this dress shoe is elegantly stitched. (Phần bao gót của đôi giày công sở này được khâu tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Backstay: Một bộ phận tương tự, thường dải da chạy dọc từ gót lên trên, nhưng khác biệtchỗ không phải miếng gia cố bên trong.
  • Heel stiffener: Miếng làm cứng gót, từ đồng nghĩa chính xác hơn khi nói về chức năng gia cố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "heel counter". Tuy nhiên, cụm từ "to reinforce the heel counter" (gia cố phần gót giày) thường được sử dụng trong sửa chữa giày.
    • The cobbler reinforced the heel counter with extra leather. (Người thợ sửa giày đã gia cố phần gót giày bằng da thừa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "heel counter". Tuy nhiên, trong ngành giày, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài đánh giá kỹ thuật.